刑拷 xíng kǎo · hình khảo Hán Việt: hình khảo · Pinyin: xíng kǎo Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 拷 (khảo)Pinyinxíng kǎoHán Việthình khảoCấu tạo刑 + 拷 · hình + khảo nghĩa thành phần: hình + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施刑拷问。Tân Hoa Tự Điển 1.施刑拷问。