刑教

xíng jiào hình giáo

Hán Việt: hình giáo · Pinyin: xíng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刑罚与教化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刑罚与教化。