刑斷 xíng duàn · hình đoạn Hán Việt: hình đoạn · Pinyin: xíng duàn Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 斷 (đoạn)Pinyinxíng duànHán Việthình đoạnCấu tạo刑 + 斷 · hình + đoạn nghĩa thành phần: hình + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断案。Tân Hoa Tự Điển 1.断案。