刑期
hình kì
Hán Việt: hình kì · Pinyin: xíng qī
Tổng quan
thời hạn tù
Nghĩa
Việt
- Cihui thời hạn tù
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 根據判決應服徒刑的期限。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 法院判决宣告的剥夺自由或剥夺政治权利的刑罚应予执行的期间。如判处某罪犯有期徒刑五年,剥夺政治权利一年,这五年、一年就是刑期。刑期的长短,根据犯罪的事实、性质、情节和对社会的桅程度确定。
Eng
- CC-CEDICT prison term
- Cihui prison term
ja
- JMdict prison term