刑柱 xíng zhù · hình trụ Hán Việt: hình trụ · Pinyin: xíng zhù Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 柱 (trụ)Pinyinxíng zhùHán Việthình trụCấu tạo刑 + 柱 · hình + trụ nghĩa thành phần: hình + trụ