刑案
hình án
Hán Việt: hình án · Pinyin: xíng àn
Tổng quan
vụ án hình sự
Nghĩa
Việt
- Cihui vụ án hình sự
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.現代法之刑事案件。 2.在傳統法之笞杖輕重罪案件。《清史稿.卷一四四.刑法志三》:「清則外省刑案,統由刑部核覆。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刑事案件。
- Tân Hoa Tự Điển 1.刑事案件。
Eng
- CC-CEDICT criminal case
- Cihui criminal case