刑殘 xíng cán · hình tàn Hán Việt: hình tàn · Pinyin: xíng cán Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 殘 (tàn)Pinyinxíng cánHán Việthình tànCấu tạo刑 + 殘 · hình + tàn nghĩa thành phần: hình + tàn