刑法學 hình pháp học Hán Việt: hình pháp học Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 法 (pháp) + 學 (học)Hán Việthình pháp họcCấu tạo刑 + 法 + 學 · hình + pháp + học nghĩa thành phần: hình + pháp + học Nghĩa EngCihui 刑法學 íngfǎxué* n. criminal jurisprudencejaJMdict criminal jurisprudence