刑滿
hình mãn
Hán Việt: hình mãn · Pinyin: xíng mǎn
Tổng quan
mãn hạn tù
Nghĩa
Việt
- Cihui mãn hạn tù
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 服刑期满。
- Tân Hoa Tự Điển 1.服刑期满。
Eng
- CC-CEDICT to complete a prison sentence
- Cihui to complete a prison sentence