刑牛

xíng niú hình ngưu

Hán Việt: hình ngưu · Pinyin: xíng niú

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代盟誓时作牺牲用的牛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代盟誓时作牺牲用的牛。