刑狀 xíng zhuàng · hình trạng Hán Việt: hình trạng · Pinyin: xíng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 狀 (trạng)Pinyinxíng zhuàngHán Việthình trạngCấu tạo刑 + 狀 · hình + trạng nghĩa thành phần: hình + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诉讼状。Tân Hoa Tự Điển 1.诉讼状。