刑神 xíng shén · hình thần Hán Việt: hình thần · Pinyin: xíng shén Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 神 (thần)Pinyinxíng shénHán Việthình thầnCấu tạo刑 + 神 · hình + thần nghĩa thành phần: hình + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌刑杀之神。Tân Hoa Tự Điển 1.掌刑杀之神。