刑科

xíng kē hình khoa

Hán Việt: hình khoa · Pinyin: xíng kē

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刑法的条款; 明清时六科之一,负责处理刑事案件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刑法的条款。 2.明清时六科之一,负责处理刑事案件。