刑章

xíng zhāng hình chương

Hán Việt: hình chương · Pinyin: xíng zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹刑法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹刑法。

Eng

  • Cihui 刑章 íngzhāng* n. penal law