刑篇 xíng piān · hình thiên Hán Việt: hình thiên · Pinyin: xíng piān Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 篇 (thiên)Pinyinxíng piānHán Việthình thiênCấu tạo刑 + 篇 · hình + thiên nghĩa thành phần: hình + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"刑签"。