刑籤 xíng qiān · hình thiêm Hán Việt: hình thiêm · Pinyin: xíng qiān Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 籤 (thiêm)Pinyinxíng qiānHán Việthình thiêmCấu tạo刑 + 籤 · hình + thiêm nghĩa thành phần: hình + thiêm