刑網

xíng wǎng hình võng

Hán Việt: hình võng · Pinyin: xíng wǎng

Tổng quan

lưới pháp luật | cánh tay dài của pháp luật

Cấu tạo: (hình) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưới pháp luật | cánh tay dài của pháp luật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻刑法。《周書.卷三.孝閔帝紀》:「朕甫臨大位,政教未孚,使我民農,多陷刑網。」《舊唐書.卷八六.高宗中宗諸子列傳.章懷太子賢》:「刑網所施,務存於審察。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹法网。喻严密的法律条规。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹法网。喻严密的法律条规。

Eng

  • CC-CEDICT legal net|the long arm of the law
  • Cihui legal net; the long arm of the law