刑罰學

hình phạt học

Hán Việt: hình phạt học

Tổng quan

khoa hình phạt

Cấu tạo: (hình) + (phạt) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa hình phạt

Eng

  • Cihui 刑罰學 íngfáxué n. penology