刑者

xíng zhě hình giả

Hán Việt: hình giả · Pinyin: xíng zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受刑的人; 特指受宫刑的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受刑的人。 2.特指受宫刑的人。