刑範 xíng fàn · hình phạm Hán Việt: hình phạm · Pinyin: xíng fàn Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 範 (phạm)Pinyinxíng fànHán Việthình phạmCấu tạo刑 + 範 · hình + phạm nghĩa thành phần: hình + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铸造器物的模子。刑,通"型",模型; 法度。Tân Hoa Tự Điển 1.铸造器物的模子。刑,通"型",模型。 2.法度。