刑衝 xíng chōng · hình xung Hán Việt: hình xung · Pinyin: xíng chōng Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 衝 (xung)Pinyinxíng chōngHán Việthình xungCấu tạo刑 + 衝 · hình + xung nghĩa thành phần: hình + xung