刑警
hình cảnh
Hán Việt: hình cảnh · Pinyin: xíng jǐng
Tổng quan
cảnh sát hình sự (viết tắt của 刑事警察)
Nghĩa
Việt
- Cihui cảnh sát hình sự (viết tắt của 刑事警察)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 刑事警察的簡稱。參見「刑事警察」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刑事警察的简称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.刑事警察的简称。
Eng
- CC-CEDICT criminal police (abbr. for 刑事警察[xing2 shi4 jing3 cha2])
- Cihui criminal police (abbr. for 刑事警察)