刑訟 xíng sòng · hình tụng Hán Việt: hình tụng · Pinyin: xíng sòng Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 訟 (tụng)Pinyinxíng sòngHán Việthình tụngCấu tạo刑 + 訟 · hình + tụng nghĩa thành phần: hình + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刑吠诉讼。Tân Hoa Tự Điển 1.刑吠诉讼。