刑象 xíng xiàng · hình tượng Hán Việt: hình tượng · Pinyin: xíng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 象 (tượng)Pinyinxíng xiàngHán Việthình tượngCấu tạo刑 + 象 · hình + tượng nghĩa thành phần: hình + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代描绘刑罚的图像。用以公诸民众,以示儆戒。Tân Hoa Tự Điển 1.古代描绘刑罚的图像。用以公诸民众,以示儆戒。