刑責
hình trách
Hán Việt: hình trách · Pinyin: xíng zé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 刑罰、責罰。清.趙翼《甌北詩話.卷一.李青蓮詩》:「白有知鑒,客并州時,識汾陽王郭子儀於行伍,為脫其刑責而獎重之。」
Eng
- Cihui 刑責 íngzé n. criminal liability
Hán Việt: hình trách · Pinyin: xíng zé