刑賞

xíng shǎng hình thưởng

Hán Việt: hình thưởng · Pinyin: xíng shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (thưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刑罰與功賞。《周禮.天官.大宰》:「七曰刑賞,以馭其威。」《韓非子.飾邪》:「刑賞不察,則民無功而求得,有罪而幸免。」

Eng

  • Cihui 刑賞 xíngshǎng n. punishment and awards