刑賞

xíng shǎng hình thưởng

Hán Việt: hình thưởng · Pinyin: xíng shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刑罚与奖赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刑罚与奖赏。

Eng

  • Cihui 刑賞 xíngshǎng n. punishment and awards