刑辟

xíng pì hình tích

Hán Việt: hình tích · Pinyin: xíng pì

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刑法。《左傳.昭公六年》:「昔先王議事以制,不為刑辟,懼民之有爭心也。」晉.潘岳〈楊荊州誄〉:「庶獄明慎,刑辟端詳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刑法;刑律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刑法;刑律。