刑跡 xíng jì · hình tích Hán Việt: hình tích · Pinyin: xíng jì Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 跡 (tích)Pinyinxíng jìHán Việthình tíchCấu tạo刑 + 跡 · hình + tích nghĩa thành phần: hình + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形迹。Tân Hoa Tự Điển 1.形迹。