刑錯

xíng cuò hình thác

Hán Việt: hình thác · Pinyin: xíng cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"刑措"。亦作"刑厝"; 置刑法而不用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"刑措"。亦作"刑厝"。 2.置刑法而不用。