刑隸

xíng lì hình lệ

Hán Việt: hình lệ · Pinyin: xíng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因犯罪被官府判作奴隶的人。亦特指阉人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因犯罪被官府判作奴隶的人。亦特指阉人。