刑馬 xíng mǎ · hình mã Hán Việt: hình mã · Pinyin: xíng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 馬 (mã)Pinyinxíng mǎHán Việthình mãCấu tạo刑 + 馬 · hình + mã nghĩa thành phần: hình + mã