刑馬 xíng mǎ · hình mã Hán Việt: hình mã · Pinyin: xíng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 馬 (mã)Pinyinxíng mǎHán Việthình mãCấu tạo刑 + 馬 · hình + mã nghĩa thành phần: hình + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代结盟要杀马歃血,立誓为信,称"刑马"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代结盟要杀马歃血,立誓为信,称"刑马"。