刑黥

xíng qíng hình kình

Hán Việt: hình kình · Pinyin: xíng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (kình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代肉刑的一种,即墨刑。在人面额刺字后用墨涂之,作受刑的标志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代肉刑的一种,即墨刑。在人面额刺字后用墨涂之,作受刑的标志。