划伤

huá shānghoạch thương

Hán Việt: hoạch thương · Pinyin: huá shāng

Tổng quan

làm hỏng do trầy xước

Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 傷 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rạch
  • Cihui cắt sâu
  • Tần suất từ làm hỏng do trầy xước , rạch , cắt sâu

Eng

  • Cihui to damage by scratching; to gash; to lacerate
  • Tần suất từ to damage by scratching; to gash; to lacerate

Đức

  • Handedict Kratzer, Schramme

Từ liên quan

Gần nghĩa

伤亡 · 伤人 · 伤俘 · 伤兵 · 伤别 · 伤势 · 伤口 · 伤号