划具 hoa cụ Hán Việt: hoa cụ Tổng quan Cấu tạo: 划 (hoa) + 具 (cụ)Hán Việthoa cụCấu tạo划 + 具 · hoa + cụ nghĩa thành phần: hoa + cụ Nghĩa EngCihui 划具 uájù n. rowing equipment M:¹fù