劃出 hoạch xuất Hán Việt: hoạch xuất Tổng quan họa xuất: vẽ ra Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 出 (xuất)Hán Việthoạch xuấtCấu tạo劃 + 出 · hoạch + xuất nghĩa thành phần: hoạch + xuất Nghĩa ViệtCihui họa xuất: vẽ raEngCihui 劃出 huàchū* r.v. mark; delimit; assign