劃去 hoạch khứ Hán Việt: hoạch khứ Tổng quan vạch tới Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 去 (khứ)Hán Việthoạch khứCấu tạo劃 + 去 · hoạch + khứ nghĩa thành phần: hoạch + khứ Nghĩa ViệtCihui vạch tới