劃成 hoạch thành Hán Việt: hoạch thành Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 成 (thành)Hán Việthoạch thànhCấu tạo劃 + 成 · hoạch + thành nghĩa thành phần: hoạch + thành Nghĩa EngCihui 劃成 huàchéng r.v. delimit; divide