劃手

hoạch thủ

Hán Việt: hoạch thủ

Tổng quan

người chèo thuyền, người bơi thuyền, tay chèo người kéo, vật kéo, máy kéo, ngựa không chịu cương người chèo thuyền người làm nghề chạy thuyền; người chuyên chở đường sông

Cấu tạo: (hoạch) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chèo thuyền, người bơi thuyền, tay chèo người kéo, vật kéo, máy kéo, ngựa không chịu cương người chèo thuyền người làm nghề chạy thuyền; người chuyên chở đường sông