劃拉
hoạch lạp
Hán Việt: hoạch lạp · Pinyin: huá la
Tổng quan
quét | đẩy đi
Nghĩa
Việt
- Cihui quét | đẩy đi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用拂拭的方式除去或取去;扫;掸:把身上的泥土~掉|你没事把里外屋~~;搂(lōu):在山上~干草;寻找;设法获取:从仓库里~些旧零件凑合着用|~几个钱花;随意涂抹;潦草地写字。
Eng
- CC-CEDICT to sweep|to brush away
- Cihui to sweep; to brush away