劃掉

huà diào hoạch điệu

Hán Việt: hoạch điệu · Pinyin: huà diào

Tổng quan

gạch bỏ | gạch đi

Cấu tạo: (hoạch) + (điệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gạch bỏ | gạch đi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用筆劃刪除。如:「他把已寫好的一段全部劃掉,重新構思改寫。」

Eng

  • CC-CEDICT to cross out|to cross off
  • Cihui to cross out; to cross off