劃摟 hoạch lâu Hán Việt: hoạch lâu Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 摟 (lâu)Hán Việthoạch lâuCấu tạo劃 + 摟 · hoạch + lâu nghĩa thành phần: hoạch + lâu Nghĩa EngCihui 划摟 uálou a.t. <coll.> 1. grab up everything 2. bolt food