劃木 hoạch mộc Hán Việt: hoạch mộc Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 木 (mộc)Hán Việthoạch mộcCấu tạo劃 + 木 · hoạch + mộc nghĩa thành phần: hoạch + mộc