划样 hoa dạng Hán Việt: hoa dạng Tổng quan phác thảo; phác họa。按某種方式做出的圖樣設計。 Cấu tạo: 划 (hoa) + 样 (dạng)Hán Việthoa dạngCấu tạo划 + 样 · hoa + dạng nghĩa thành phần: hoa + dạng Nghĩa ViệtCihui phác thảo; phác họa。按某種方式做出的圖樣設計。