劃框框 hoạch khuông khuông Hán Việt: hoạch khuông khuông Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 框 (khuông) + 框 (khuông)Hán Việthoạch khuông khuôngCấu tạo劃 + 框 + 框 · hoạch + khuông + khuông nghĩa thành phần: hoạch + khuông + khuông Nghĩa EngCihui 劃框框 uà kuàngkuang v.o. set limits; place restrictions