劃法 hoạch pháp Hán Việt: hoạch pháp Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 法 (pháp)Hán Việthoạch phápCấu tạo劃 + 法 · hoạch + pháp nghĩa thành phần: hoạch + pháp Nghĩa EngCihui 划法 uáfǎ n. rowing technique M:¹zhǒng