劃痕 huá hén · hoạch ngân Hán Việt: hoạch ngân · Pinyin: huá hén Tổng quan vết xước Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 痕 (ngân)Pinyinhuá hénHán Việthoạch ngânCấu tạo劃 + 痕 · hoạch + ngân nghĩa thành phần: hoạch + ngân Nghĩa ViệtCihui vết xướcEngCC-CEDICT a scratchCihui a scratch