劃粉 hoạch phấn Hán Việt: hoạch phấn Tổng quan phấn may: phấn vẽ Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 粉 (phấn)Hán Việthoạch phấnCấu tạo劃 + 粉 · hoạch + phấn nghĩa thành phần: hoạch + phấn Nghĩa ViệtCihui phấn may: phấn vẽ