划艇
hoa đĩnh
Hán Việt: hoa đĩnh · Pinyin: huá tǐng
Tổng quan
Hán Việt: 划 ĐĨNH; xuồng; thuyền
水上体育运动项目之一,运动员单腿跪立在艇内用单叶桨划行; 划艇运动中使用的小艇,形状像独木舟,艇身较矮,用胶合板或玻璃钢制成。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chèo thuyền
- VietPhrases thuyền; đua thuyền
- Tần suất từ thuyền chèo; Hán Việt: 划 ĐĨNH 1. xuồng; thuyền; (thơ ca) mái chèo (nói chung) boat) /'roubout/, thuyền có mái chèo; thuyền chèo , thuyền đua; thuyền; đua thuyền
- Biên soạn 划艇 uátǐng* v.o. <sport> canoe
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水上体育运动项目之一,运动员单腿跪立在艇内用单叶桨划行; 划艇运动中使用的小艇,形状像独木舟,艇身较矮,用胶合板或玻璃钢制成。
- Kaggle Zh-Vi oarage
Eng
- Cihui rowing boat; racing row-boat
- Tần suất từ 划艇 uátǐng* v.o. <sport> canoe
Đức
- Handedict Paddelboot, Ruderboot
- Handedict Ruderboot